Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
script
noun/skrɪpt/
kịch bản
“That line isn't in the original script.”
Dòng đó không có trong kịch bản gốc.
“That line isn't in the original script.”
Dòng đó không có trong kịch bản gốc.
script nghĩa là gì?
"script" nghĩa là kịch bản.
script phát âm như thế nào?
Phiên âm: /skrɪpt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "script"?
That line isn't in the original script. (Dòng đó không có trong kịch bản gốc.)