screw nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

screw

noun
/skruː/
vít

One of the screws is loose.

Một trong các ốc vít bị lỏng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

screw nghĩa là gì?

"screw" nghĩa là vít; vít.

screw phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skruː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "screw"?

One of the screws is loose. (Một trong các ốc vít bị lỏng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll