quit nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

quit

verb
/kwɪt/
bỏ cuộc

If I don't get more money I'll quit.

Nếu không kiếm được nhiều tiền hơn tôi sẽ nghỉ việc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

quit nghĩa là gì?

"quit" nghĩa là bỏ cuộc.

quit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kwɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "quit"?

If I don't get more money I'll quit. (Nếu không kiếm được nhiều tiền hơn tôi sẽ nghỉ việc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll