Từ vựng
C1 · advanced · oxford
quota
noun/ˈkwəʊtə/
hạn ngạch
“to introduce a strict import quota on grain”
ban hành hạn ngạch nhập khẩu nghiêm ngặt đối với ngũ cốc
“to introduce a strict import quota on grain”
ban hành hạn ngạch nhập khẩu nghiêm ngặt đối với ngũ cốc
quota nghĩa là gì?
"quota" nghĩa là hạn ngạch.
quota phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkwəʊtə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "quota"?
to introduce a strict import quota on grain (ban hành hạn ngạch nhập khẩu nghiêm ngặt đối với ngũ cốc)