Từ vựng
A1 · basic · oxford
quiet
adjective/ˈkwaɪət/
yên tĩnh
“her quiet voice”
giọng nói trầm lặng của cô ấy
“her quiet voice”
giọng nói trầm lặng của cô ấy
quiet nghĩa là gì?
"quiet" nghĩa là yên tĩnh.
quiet phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkwaɪət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "quiet"?
her quiet voice (giọng nói trầm lặng của cô ấy)