quietly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

quietly

adverb
/ˈkwaɪətli/
lặng lẽ

to ask/speak/talk quietly

hỏi/nói/nói nhỏ nhẹ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

quietly nghĩa là gì?

"quietly" nghĩa là lặng lẽ.

quietly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkwaɪətli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "quietly"?

to ask/speak/talk quietly (hỏi/nói/nói nhỏ nhẹ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll