quiver nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

quiver

verb
/ˈkwɪvəɹ/
run rẩy

He's got lots of sales pitches in his quiver.

Anh ấy có rất nhiều lời chào hàng trong bao đựng của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

quiver nghĩa là gì?

"quiver" nghĩa là run rẩy.

quiver phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkwɪvəɹ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "quiver"?

He's got lots of sales pitches in his quiver. (Anh ấy có rất nhiều lời chào hàng trong bao đựng của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll