quite nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

quite

adverb
/kwaɪt/
khá

quite good/interesting/common/difficult

khá tốt/thú vị/phổ biến/khó

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

quite nghĩa là gì?

"quite" nghĩa là khá.

quite phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kwaɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "quite"?

quite good/interesting/common/difficult (khá tốt/thú vị/phổ biến/khó)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll