quote nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

quote

noun
/kwəʊt/
trích dẫn

The essay was full of quotes.

Bài luận chứa đầy những trích dẫn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

quote nghĩa là gì?

"quote" nghĩa là trích dẫn; trích dẫn.

quote phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kwəʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "quote"?

The essay was full of quotes. (Bài luận chứa đầy những trích dẫn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll