questionnaire nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

questionnaire

noun
/ˌkwestʃəˈneə(r)//ˌkwestʃəˈner/
bảng câu hỏi

(British English), to fill in a questionnaire

(tiếng Anh Anh), để điền vào bảng câu hỏi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

questionnaire nghĩa là gì?

"questionnaire" nghĩa là bảng câu hỏi.

questionnaire phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkwestʃəˈneə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "questionnaire"?

(British English), to fill in a questionnaire ((tiếng Anh Anh), để điền vào bảng câu hỏi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll