Từ vựng
A1 · basic · oxford
note
noun/nəʊt/
ghi chú
“Please make a note of the dates.”
Xin vui lòng ghi lại ngày tháng.
“Please make a note of the dates.”
Xin vui lòng ghi lại ngày tháng.
note nghĩa là gì?
"note" nghĩa là ghi chú; ghi chú.
note phát âm như thế nào?
Phiên âm: /nəʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "note"?
Please make a note of the dates. (Xin vui lòng ghi lại ngày tháng.)