notable nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

notable

adjective
/ˈnəʊtəbl/
đáng chú ý

a notable success/achievement/example

một thành công/thành tựu/ví dụ đáng chú ý

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

notable nghĩa là gì?

"notable" nghĩa là đáng chú ý.

notable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnəʊtəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "notable"?

a notable success/achievement/example (một thành công/thành tựu/ví dụ đáng chú ý)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll