Eng
Scroll
nostalgically nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
nostalgically
adverb
hoài niệm
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
northern
nose
nostalgia
nostalgic
not
notable
notably
note
notebook
Câu hỏi thường gặp
nostalgically nghĩa là gì?
"nostalgically" nghĩa là hoài niệm.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập