Từ vựng
C2 · advanced · oxford
laudatory
adjective/ˈlɔːdətɹi/
khen ngợi
“laudatory verses”
những câu thơ khen ngợi
“laudatory verses”
những câu thơ khen ngợi
laudatory nghĩa là gì?
"laudatory" nghĩa là khen ngợi.
laudatory phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlɔːdətɹi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "laudatory"?
laudatory verses (những câu thơ khen ngợi)