Từ vựng
C1 · advanced · oxford
latter
adjective/ˈlætə(r)//ˈlætər/
sau này
“He chose the latter option.”
Anh đã chọn phương án sau.
“He chose the latter option.”
Anh đã chọn phương án sau.
latter nghĩa là gì?
"latter" nghĩa là sau này; sau này.
latter phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlætə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "latter"?
He chose the latter option. (Anh đã chọn phương án sau.)