Từ vựng
A1 · basic · oxford
funny
adjective/ˈfʌni/
buồn cười
“a funny story/joke”
một câu chuyện/đùa vui
“a funny story/joke”
một câu chuyện/đùa vui
funny nghĩa là gì?
"funny" nghĩa là buồn cười.
funny phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈfʌni/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "funny"?
a funny story/joke (một câu chuyện/đùa vui)