furthermore nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

furthermore

adverb
/ˌfɜːðəˈmɔː(r)//ˌfɜːrðərˈmɔːr/
hơn nữa

He said he had not discussed the matter with her. Furthermore, he had not even contacted her.

Anh ấy nói rằng anh ấy chưa thảo luận vấn đề này với cô ấy. Hơn nữa, anh thậm chí còn không liên lạc với cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

furthermore nghĩa là gì?

"furthermore" nghĩa là hơn nữa.

furthermore phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌfɜːðəˈmɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "furthermore"?

He said he had not discussed the matter with her. Furthermore, he had not even contacted her. (Anh ấy nói rằng anh ấy chưa thảo luận vấn đề này với cô ấy. Hơn nữa, anh thậm chí còn không liên lạc với cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll