Từ vựng
A2 · basic · oxford
furniture
noun/ˈfɜːnɪtʃə(r)//ˈfɜːrnɪtʃər/
đồ nội thất
“garden/office furniture”
nội thất sân vườn/văn phòng
“garden/office furniture”
nội thất sân vườn/văn phòng
furniture nghĩa là gì?
"furniture" nghĩa là đồ nội thất.
furniture phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈfɜːnɪtʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "furniture"?
garden/office furniture (nội thất sân vườn/văn phòng)