fundraising nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

fundraising

noun
/ˈfʌndreɪzɪŋ/
gây quỹ

The hospice is planning a major fundraising event for June.

Viện chăm sóc cuối đời đang lên kế hoạch tổ chức một sự kiện gây quỹ lớn vào tháng Sáu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fundraising nghĩa là gì?

"fundraising" nghĩa là gây quỹ.

fundraising phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfʌndreɪzɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fundraising"?

The hospice is planning a major fundraising event for June. (Viện chăm sóc cuối đời đang lên kế hoạch tổ chức một sự kiện gây quỹ lớn vào tháng Sáu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll