Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
funding
noun/ˈfʌndɪŋ/
tài trợ
“federal/state funding”
tài trợ của liên bang/tiểu bang
“federal/state funding”
tài trợ của liên bang/tiểu bang
funding nghĩa là gì?
"funding" nghĩa là tài trợ.
funding phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈfʌndɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "funding"?
federal/state funding (tài trợ của liên bang/tiểu bang)