funeral nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

funeral

noun
/ˈfjuːnərəl/
tang lễ

Hundreds of people attended the funeral.

Hàng trăm người đã đến dự tang lễ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

funeral nghĩa là gì?

"funeral" nghĩa là tang lễ.

funeral phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfjuːnərəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "funeral"?

Hundreds of people attended the funeral. (Hàng trăm người đã đến dự tang lễ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll