Từ vựng
A2 · basic · oxford
further
adjective/ˈfɜːðə(r)//ˈfɜːrðər/
hơn nữa
“Cook for a further 2 minutes.”
Nấu thêm 2 phút nữa.
“Cook for a further 2 minutes.”
Nấu thêm 2 phút nữa.
further nghĩa là gì?
"further" nghĩa là hơn nữa; hơn nữa.
further phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈfɜːðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "further"?
Cook for a further 2 minutes. (Nấu thêm 2 phút nữa.)