Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
fundamental
adjective/ˌfʌndəˈmentl/
cơ bản
“the fundamental principles of scientific method”
nguyên tắc cơ bản của phương pháp khoa học
“the fundamental principles of scientific method”
nguyên tắc cơ bản của phương pháp khoa học
fundamental nghĩa là gì?
"fundamental" nghĩa là cơ bản.
fundamental phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "fundamental"?
the fundamental principles of scientific method (nguyên tắc cơ bản của phương pháp khoa học)