fund nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fund

noun
/fʌnd/
quỹ

a disaster relief fund

quỹ cứu trợ thiên tai

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fund nghĩa là gì?

"fund" nghĩa là quỹ; quỹ.

fund phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fʌnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fund"?

a disaster relief fund (quỹ cứu trợ thiên tai)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll