establishment nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

establishment

noun
/ɪˈstæblɪʃmənt/
thành lập

The visa is for foreign nationals wishing to study at a university, college or similar educational establishment.

Thị thực dành cho người nước ngoài muốn học tại một trường đại học, cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục tương tự.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

establishment nghĩa là gì?

"establishment" nghĩa là thành lập.

establishment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "establishment"?

The visa is for foreign nationals wishing to study at a university, college or similar educational establishment. (Thị thực dành cho người nước ngoài muốn học tại một trường đại học, cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục tương tự.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll