etching nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

etching

noun
/ˈetʃ.ɪŋ/
khắc

The memory of 9/11 is etched into my mind.

Ký ức về ngày 11/9 in sâu vào tâm trí tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

etching nghĩa là gì?

"etching" nghĩa là khắc.

etching phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈetʃ.ɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "etching"?

The memory of 9/11 is etched into my mind. (Ký ức về ngày 11/9 in sâu vào tâm trí tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll