Từ vựng
C1 · advanced · oxford
eternal
adjective/ɪˈtɜːnl//ɪˈtɜːrnl/
vĩnh cửu
“the promise of eternal life in heaven”
lời hứa về cuộc sống vĩnh cửu trên thiên đường
“the promise of eternal life in heaven”
lời hứa về cuộc sống vĩnh cửu trên thiên đường
eternal nghĩa là gì?
"eternal" nghĩa là vĩnh cửu.
eternal phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪˈtɜːnl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "eternal"?
the promise of eternal life in heaven (lời hứa về cuộc sống vĩnh cửu trên thiên đường)