establish nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

establish

verb
/ɪˈstæblɪʃ/
thành lập

The committee was established in 1912.

Ủy ban được thành lập vào năm 1912.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

establish nghĩa là gì?

"establish" nghĩa là thành lập.

establish phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "establish"?

The committee was established in 1912. (Ủy ban được thành lập vào năm 1912.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll