contemptuously nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

contemptuously

adverb
/kənˈtɛmp.tju.əs.li/
khinh thường

He argued with the judge contemptuously, showing no respect or remorse for his actions.

Anh ta tranh cãi với thẩm phán một cách khinh thường, không hề tỏ ra tôn trọng hay hối hận về hành động của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

contemptuously nghĩa là gì?

"contemptuously" nghĩa là khinh thường.

contemptuously phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈtɛmp.tju.əs.li/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "contemptuously"?

He argued with the judge contemptuously, showing no respect or remorse for his actions. (Anh ta tranh cãi với thẩm phán một cách khinh thường, không hề tỏ ra tôn trọng hay hối hận về hành động của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll