contemplate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

contemplate

verb
/ˈkɒntəmpleɪt//ˈkɑːntəmpleɪt/
suy ngẫm

You're too young to be contemplating retirement.

Bạn còn quá trẻ để dự tính nghỉ hưu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

contemplate nghĩa là gì?

"contemplate" nghĩa là suy ngẫm.

contemplate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒntəmpleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "contemplate"?

You're too young to be contemplating retirement. (Bạn còn quá trẻ để dự tính nghỉ hưu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll