contempt nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

contempt

noun
/kənˈtempt/
khinh miệt

She looked at him with contempt.

Cô nhìn anh với ánh mắt khinh thường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

contempt nghĩa là gì?

"contempt" nghĩa là khinh miệt.

contempt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈtempt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "contempt"?

She looked at him with contempt. (Cô nhìn anh với ánh mắt khinh thường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll