contest nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

contest

noun
/ˈkɒntest//ˈkɑːntest/
cuộc thi

to hold a singing/talent contest

tổ chức một cuộc thi ca hát/tài năng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

contest nghĩa là gì?

"contest" nghĩa là cuộc thi; cuộc thi.

contest phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒntest/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "contest"?

to hold a singing/talent contest (tổ chức một cuộc thi ca hát/tài năng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll