consecutive nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

consecutive

adjective
/kənˈsekjətɪv/
liên tiếp

She was absent for nine consecutive days.

Cô đã vắng mặt suốt 9 ngày liên tiếp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

consecutive nghĩa là gì?

"consecutive" nghĩa là liên tiếp.

consecutive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsekjətɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "consecutive"?

She was absent for nine consecutive days. (Cô đã vắng mặt suốt 9 ngày liên tiếp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll