consequently nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

consequently

adverb
/ˈkɒnsɪkwəntli//ˈkɑːnsɪkwentli/
do đó

This poses a threat to agriculture and the food chain, and consequently to human health.

Điều này đặt ra mối đe dọa đối với nông nghiệp và chuỗi thức ăn, và do đó đối với sức khỏe con người.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

consequently nghĩa là gì?

"consequently" nghĩa là do đó.

consequently phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒnsɪkwəntli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "consequently"?

This poses a threat to agriculture and the food chain, and consequently to human health. (Điều này đặt ra mối đe dọa đối với nông nghiệp và chuỗi thức ăn, và do đó đối với sức khỏe con người.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll