consent nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

consent

noun
/kənˈsent/
sự đồng ý

The written consent of a parent is required.

Cần có sự đồng ý bằng văn bản của phụ huynh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

consent nghĩa là gì?

"consent" nghĩa là sự đồng ý; sự đồng ý.

consent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsent/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "consent"?

The written consent of a parent is required. (Cần có sự đồng ý bằng văn bản của phụ huynh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll