conscious nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

conscious

adjective
/ˈkɒnʃəs//ˈkɑːnʃəs/
có ý thức

She's very conscious of the problems involved.

Cô ấy rất ý thức được những vấn đề liên quan.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conscious nghĩa là gì?

"conscious" nghĩa là có ý thức.

conscious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒnʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conscious"?

She's very conscious of the problems involved. (Cô ấy rất ý thức được những vấn đề liên quan.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll