conservation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

conservation

noun
/ˌkɒnsəˈveɪʃn//ˌkɑːnsərˈveɪʃn/
bảo tồn

to be interested in wildlife conservation

quan tâm đến việc bảo tồn động vật hoang dã

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conservation nghĩa là gì?

"conservation" nghĩa là bảo tồn.

conservation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkɒnsəˈveɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conservation"?

to be interested in wildlife conservation (quan tâm đến việc bảo tồn động vật hoang dã)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll