challenge nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

challenge

noun
/ˈtʃælɪndʒ/
thử thách

a tough/major/significant challenge

một thử thách khó khăn/lớn/đáng kể

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

challenge nghĩa là gì?

"challenge" nghĩa là thử thách; thử thách.

challenge phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "challenge"?

a tough/major/significant challenge (một thử thách khó khăn/lớn/đáng kể)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll