Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
champion
noun/ˈtʃæmpiən/
nhà vô địch
“the world/European/national/Olympic champion”
nhà vô địch thế giới/Châu Âu/quốc gia/Olympic
“the world/European/national/Olympic champion”
nhà vô địch thế giới/Châu Âu/quốc gia/Olympic
champion nghĩa là gì?
"champion" nghĩa là nhà vô địch.
champion phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtʃæmpiən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "champion"?
the world/European/national/Olympic champion (nhà vô địch thế giới/Châu Âu/quốc gia/Olympic)