chain nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

chain

noun
/tʃeɪn/
chuỗi

She wore a heavy gold chain around her neck.

Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng nặng quanh cổ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

chain nghĩa là gì?

"chain" nghĩa là chuỗi; chuỗi.

chain phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tʃeɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "chain"?

She wore a heavy gold chain around her neck. (Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng nặng quanh cổ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll