certificate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

certificate

noun
/səˈtɪfɪkət//sərˈtɪfɪkət/
giấy chứng nhận

a birth/marriage/death certificate

giấy khai sinh/kết hôn/tử vong

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

certificate nghĩa là gì?

"certificate" nghĩa là giấy chứng nhận.

certificate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈtɪfɪkət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "certificate"?

a birth/marriage/death certificate (giấy khai sinh/kết hôn/tử vong)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll