chamber nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

chamber

noun
/ˈtʃeɪmbə(r)//ˈtʃeɪmbər/
buồng

The members left the council chamber.

Các thành viên rời khỏi phòng hội đồng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

chamber nghĩa là gì?

"chamber" nghĩa là buồng.

chamber phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtʃeɪmbə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "chamber"?

The members left the council chamber. (Các thành viên rời khỏi phòng hội đồng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll