championship nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

championship

noun
/ˈtʃæmpiənʃɪp/
chức vô địch

the National Basketball Association Championship

Giải vô địch Hiệp hội bóng rổ quốc gia

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

championship nghĩa là gì?

"championship" nghĩa là chức vô địch.

championship phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtʃæmpiənʃɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "championship"?

the National Basketball Association Championship (Giải vô địch Hiệp hội bóng rổ quốc gia)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll