Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
candle
noun/ˈkændl/
nến
“a flickering candle”
một ngọn nến lung linh
“a flickering candle”
một ngọn nến lung linh
candle nghĩa là gì?
"candle" nghĩa là nến.
candle phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkændl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "candle"?
a flickering candle (một ngọn nến lung linh)