cap nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

cap

noun
/kæp/
mũ lưỡi trai

to wear a cap.

để đội mũ lưỡi trai.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cap nghĩa là gì?

"cap" nghĩa là mũ lưỡi trai.

cap phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kæp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cap"?

to wear a cap. (để đội mũ lưỡi trai.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll