Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
cancer
noun/ˈkænsə(r)//ˈkænsər/
ung thư
“breast/lung cancer”
ung thư vú/phổi
“breast/lung cancer”
ung thư vú/phổi
cancer nghĩa là gì?
"cancer" nghĩa là ung thư.
cancer phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkænsə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cancer"?
breast/lung cancer (ung thư vú/phổi)