Từ vựng
C1 · advanced · oxford
capability
noun/ˌkeɪpəˈbɪləti/
khả năng
“Age affects the range of a person's capabilities.”
Tuổi tác ảnh hưởng đến phạm vi khả năng của một người.
“Age affects the range of a person's capabilities.”
Tuổi tác ảnh hưởng đến phạm vi khả năng của một người.
capability nghĩa là gì?
"capability" nghĩa là khả năng.
capability phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌkeɪpəˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "capability"?
Age affects the range of a person's capabilities. (Tuổi tác ảnh hưởng đến phạm vi khả năng của một người.)