Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
canal
noun/kəˈnæl/
con kênh
“the Panama/Suez Canal”
kênh đào Panama/Suez
“the Panama/Suez Canal”
kênh đào Panama/Suez
canal nghĩa là gì?
"canal" nghĩa là con kênh.
canal phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kəˈnæl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "canal"?
the Panama/Suez Canal (kênh đào Panama/Suez)