candidate nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

candidate

noun
/ˈkændɪdət/
ứng cử viên

a presidential candidate

một ứng cử viên tổng thống

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

candidate nghĩa là gì?

"candidate" nghĩa là ứng cử viên.

candidate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkændɪdət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "candidate"?

a presidential candidate (một ứng cử viên tổng thống)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll