breadwinner nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

breadwinner

noun
/ˈbɹɛdˌwɪnɚ/
trụ cột gia đình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

breadwinner nghĩa là gì?

"breadwinner" nghĩa là trụ cột gia đình.

breadwinner phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɹɛdˌwɪnɚ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll